Trang chủ2150 • TADAWUL
add
National Company for Glass Indtrs SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
36,26 SAR
Mức chênh lệch một ngày
36,04 SAR - 37,22 SAR
Phạm vi một năm
34,50 SAR - 57,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T SAR
Số lượng trung bình
62,90 N
Tỷ số P/E
14,88
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,80 Tr | 10,10% |
Chi phí hoạt động | 8,35 Tr | 73,51% |
Thu nhập ròng | 21,70 Tr | -13,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,52 | -21,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,20 Tr | -57,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,49 Tr | -24,33% |
Tổng tài sản | 878,89 Tr | 4,55% |
Tổng nợ | 81,25 Tr | 1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 797,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,70 Tr | -13,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,56 Tr | -75,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,56 Tr | -25,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,26 Tr | 66,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,27 Tr | -226,28% |
Dòng tiền tự do | -11,71 Tr | -203,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 1, 1990
Trang web