Trang chủ215100 • KOSDAQ
add
RoboRobo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.660,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.690,00 ₩ - 8.160,00 ₩
Phạm vi một năm
3.165,00 ₩ - 11.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
165,03 T KRW
Số lượng trung bình
5,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 T | 2,88% |
Chi phí hoạt động | 2,32 T | 1,80% |
Thu nhập ròng | -484,12 Tr | -1.133,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,90 | -1.107,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -137,20 Tr | 24,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,52 T | -53,64% |
Tổng tài sản | 32,83 T | -1,92% |
Tổng nợ | 2,36 T | -10,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -484,12 Tr | -1.133,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 530,52 Tr | 265,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,81 Tr | 200,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,22 Tr | 86,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 515,88 Tr | 172,25% |
Dòng tiền tự do | 493,47 Tr | 161,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
63