Trang chủ2163 • TYO
add
Artner Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.206,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.193,00 ¥ - 2.216,00 ¥
Phạm vi một năm
1.524,00 ¥ - 2.258,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,35 T JPY
Số lượng trung bình
29,87 N
Tỷ số P/E
17,52
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 T | 7,71% |
Chi phí hoạt động | 696,57 Tr | 24,87% |
Thu nhập ròng | 252,54 Tr | -9,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,35 | -16,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 387,71 Tr | -2,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 T | 0,27% |
Tổng tài sản | 7,20 T | 9,23% |
Tổng nợ | 2,26 T | 3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 252,54 Tr | -9,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
1.397