Trang chủ2168 • HKG
add
Kaisa Prosperity Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 $
Mức chênh lệch một ngày
1,25 $ - 1,40 $
Phạm vi một năm
1,15 $ - 3,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
197,26 Tr HKD
Số lượng trung bình
79,82 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,00 Tr | -8,46% |
Chi phí hoạt động | 60,76 Tr | -13,92% |
Thu nhập ròng | 23,91 Tr | 7,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,82 | 17,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,90 Tr | -26,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,20 Tr | -21,14% |
Tổng tài sản | 1,88 T | 1,72% |
Tổng nợ | 876,58 Tr | 1,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,91 Tr | 7,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,14 Tr | -38,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 N | 99,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,38 Tr | -46,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,55 Tr | -14,53% |
Dòng tiền tự do | 32,07 Tr | -22,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
11.737