Trang chủ2169 • TYO
add
CDS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.819,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.819,00 ¥ - 1.830,00 ¥
Phạm vi một năm
1.721,00 ¥ - 1.880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,60 T JPY
Số lượng trung bình
3,93 N
Tỷ số P/E
17,09
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,97 T | -29,85% |
Chi phí hoạt động | 441,00 Tr | -1,78% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | -71,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | -59,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,00 Tr | -65,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,59 T | 5,64% |
Tổng tài sản | 10,78 T | -1,27% |
Tổng nợ | 2,00 T | -15,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | -71,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1980
Trang web
Nhân viên
706