Trang chủ216A • TYO
add
Life create Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.250,00 ¥
Phạm vi một năm
1.250,00 ¥ - 1.250,00 ¥
Tỷ số P/E
8,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 618,00 Tr | 21,77% |
Chi phí hoạt động | 249,50 Tr | 21,41% |
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | -15,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | -31,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,00 Tr | 833,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 663,00 Tr | 4,57% |
Tổng tài sản | 1,90 T | 18,73% |
Tổng nợ | 1,65 T | 16,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | -15,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,00 Tr | 60,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,50 Tr | -371,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,50 Tr | -7,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,50 Tr | -71,14% |
Dòng tiền tự do | -32,56 Tr | -28,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
45