Trang chủ2173 • TYO
add
Hakuten Corp
Giá đóng cửa hôm trước
979,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
953,00 ¥ - 987,00 ¥
Phạm vi một năm
410,00 ¥ - 1.088,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,48 T JPY
Số lượng trung bình
48,57 N
Tỷ số P/E
9,99
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,64 T | 66,88% |
Chi phí hoạt động | 1,13 T | 10,23% |
Thu nhập ròng | 270,00 Tr | 357,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,82 | 253,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 438,75 Tr | 506,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 T | 17,64% |
Tổng tài sản | 8,43 T | 29,33% |
Tổng nợ | 4,28 T | 19,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 270,00 Tr | 357,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
545