Trang chủ2175 • TYO
add
SMS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.645,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.630,00 ¥ - 1.689,00 ¥
Phạm vi một năm
978,70 ¥ - 1.851,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
146,58 T JPY
Số lượng trung bình
531,87 N
Tỷ số P/E
20,46
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,87 T | 6,35% |
Chi phí hoạt động | 12,50 T | 10,35% |
Thu nhập ròng | -332,00 Tr | -288,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,39 | -277,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 467,25 Tr | -46,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,69 T | -9,86% |
Tổng tài sản | 73,45 T | 2,00% |
Tổng nợ | 29,12 T | -0,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -332,00 Tr | -288,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
4.701