Trang chủ2179 • TYO
add
Seigakusha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
816,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
807,00 ¥ - 814,00 ¥
Phạm vi một năm
671,00 ¥ - 830,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,78 T JPY
Số lượng trung bình
1,49 N
Tỷ số P/E
9,20
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,26 T | 6,18% |
Chi phí hoạt động | 511,00 Tr | 4,07% |
Thu nhập ròng | 483,00 Tr | 6,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,34 | 0,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 865,50 Tr | 12,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | 16,73% |
Tổng tài sản | 10,72 T | 4,78% |
Tổng nợ | 6,42 T | 1,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 483,00 Tr | 6,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
804