Trang chủ2179 • TYO
add
Seigakusha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
822,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
812,00 ¥ - 820,00 ¥
Phạm vi một năm
671,00 ¥ - 830,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T JPY
Số lượng trung bình
1,75 N
Tỷ số P/E
9,85
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,27 T | 6,99% |
Chi phí hoạt động | 546,00 Tr | 3,02% |
Thu nhập ròng | 459,00 Tr | 18,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,75 | 10,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 824,50 Tr | 13,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | 7,83% |
Tổng tài sản | 9,37 T | 4,48% |
Tổng nợ | 5,49 T | 0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 459,00 Tr | 18,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
804