Trang chủ217A • TYO
add
Support Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
382,00 ¥
Phạm vi một năm
382,00 ¥ - 382,00 ¥
Tỷ số P/E
4,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 682,50 Tr | 36,64% |
Chi phí hoạt động | 162,00 Tr | 45,29% |
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 29,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,22 | -5,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 205,50 Tr | 33,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,00 Tr | 78,89% |
Tổng tài sản | 2,38 T | 74,80% |
Tổng nợ | 1,50 T | 116,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 882,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | 29,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 107,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
40