Trang chủ2180 • TADAWUL
add
Filling and Packing Mtls Mang Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
26,08 SAR
Mức chênh lệch một ngày
25,80 SAR - 26,24 SAR
Phạm vi một năm
24,10 SAR - 41,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
299,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
40,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,89 Tr | 5,65% |
Chi phí hoạt động | 11,69 Tr | 26,68% |
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -1.037,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,44 | -988,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 Tr | -63,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 Tr | -72,34% |
Tổng tài sản | 273,90 Tr | -5,07% |
Tổng nợ | 146,38 Tr | 3,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,79 Tr | -1.037,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,38 Tr | -45,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,21 Tr | -2.570,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 273,80 N | 269,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,56 Tr | -162,09% |
Dòng tiền tự do | -2,84 Tr | -160,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 6, 1991
Trang web
Nhân viên
128