Trang chủ218A • TYO
add
Liberaware Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.367,00 ¥ - 1.415,00 ¥
Phạm vi một năm
419,00 ¥ - 2.868,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,54 T JPY
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 294,29 Tr | -4,32% |
Chi phí hoạt động | 748,86 Tr | 159,50% |
Thu nhập ròng | -605,82 Tr | -391,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -205,86 | -414,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -602,65 Tr | -322,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 527,90 Tr | -23,38% |
Tổng tài sản | 1,43 T | -6,03% |
Tổng nợ | 1,09 T | 22,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 335,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 78,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -605,82 Tr | -391,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 8, 2016
Trang web
Nhân viên
80