Trang chủ2190 • TADAWUL
add
Sustained Infrastructure Holding Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
28,10 SAR
Mức chênh lệch một ngày
27,76 SAR - 28,78 SAR
Phạm vi một năm
23,50 SAR - 38,38 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T SAR
Số lượng trung bình
210,69 N
Tỷ số P/E
28,79
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 393,86 Tr | 13,70% |
Chi phí hoạt động | 76,89 Tr | 20,64% |
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | 280,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,31 | 258,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,58 Tr | -7,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 922,32 Tr | -9,18% |
Tổng tài sản | 6,29 T | 4,85% |
Tổng nợ | 3,82 T | 7,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,00 Tr | 280,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,54 Tr | 10,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,45 Tr | -895,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,94 Tr | 15,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,85 Tr | -1.389,66% |
Dòng tiền tự do | 11,64 Tr | -89,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web