Trang chủ219130 • KOSDAQ
add
Tiger Elec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.150,00 ₩ - 34.650,00 ₩
Phạm vi một năm
9.620,00 ₩ - 41.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
217,21 T KRW
Số lượng trung bình
111,04 N
Tỷ số P/E
66,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,92 T | — |
Chi phí hoạt động | 2,12 T | — |
Thu nhập ròng | 2,29 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,52 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 484,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,88 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,10 T | — |
Tổng tài sản | 41,89 T | — |
Tổng nợ | 7,41 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2015info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,29 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,54 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,65 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,79 T | — |
Dòng tiền tự do | -266,57 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
256