Trang chủ2193 • HKG
add
Man King Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
104,06 Tr HKD
Số lượng trung bình
61,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,42 Tr | 2,24% |
Chi phí hoạt động | 6,89 Tr | -37,11% |
Thu nhập ròng | 4,66 Tr | 38,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,89 | 35,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -385,50 N | 83,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,90 Tr | 12,09% |
Tổng tài sản | 389,13 Tr | -1,84% |
Tổng nợ | 129,65 Tr | 9,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,66 Tr | 38,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,22 Tr | 240,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,47 Tr | -52,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 Tr | -263,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,50 Tr | -36,31% |
Dòng tiền tự do | 1,17 Tr | 3.254,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
148