Trang chủ2198 • TYO
add
IKK Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
805,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
802,00 ¥ - 805,00 ¥
Phạm vi một năm
746,00 ¥ - 854,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,12 T JPY
Số lượng trung bình
25,57 N
Tỷ số P/E
11,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,59 T | -2,03% |
Chi phí hoạt động | 2,94 T | -6,85% |
Thu nhập ròng | 1,53 T | 116,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,15 | 121,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 T | 10,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,49 T | -18,35% |
Tổng tài sản | 20,80 T | 0,50% |
Tổng nợ | 8,60 T | -14,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 T | 116,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 11, 1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.026