Trang chủ2199 • HKG
add
Regina Miracle
Giá đóng cửa hôm trước
2,31 $
Mức chênh lệch một ngày
2,25 $ - 2,37 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 2,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T HKD
Số lượng trung bình
344,73 N
Tỷ số P/E
11,06
Tỷ lệ cổ tức
4,24%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | -3,45% |
Chi phí hoạt động | 262,94 Tr | -4,23% |
Thu nhập ròng | 72,44 Tr | 114,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,77 | 121,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 294,03 Tr | -4,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 997,04 Tr | 12,66% |
Tổng tài sản | 8,48 T | -6,43% |
Tổng nợ | 5,51 T | -1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,44 Tr | 114,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 318,21 Tr | 31,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,42 Tr | 41,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,12 Tr | -14,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,60 Tr | 9,29% |
Dòng tiền tự do | 136,41 Tr | 62,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
35.863