Trang chủ2200 • TADAWUL
add
Arabian Pipes Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
6,82 SAR
Mức chênh lệch một ngày
6,76 SAR - 7,10 SAR
Phạm vi một năm
4,26 SAR - 7,23 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T SAR
Số lượng trung bình
8,46 Tr
Tỷ số P/E
12,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,42 Tr | -13,51% |
Chi phí hoạt động | 7,85 Tr | 8,91% |
Thu nhập ròng | 8,10 Tr | -34,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,89 | -24,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,58 Tr | -38,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,42 Tr | -87,09% |
Tổng tài sản | 726,04 Tr | -22,06% |
Tổng nợ | 237,92 Tr | -55,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 488,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,10 Tr | -34,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,77 Tr | -147,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,17 Tr | 43,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,82 Tr | 25,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,76 Tr | -225,49% |
Dòng tiền tự do | -60,40 Tr | -171,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 8, 1991
Trang web