Trang chủ2201 • TYO
add
Morinaga & Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.692,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.622,00 ¥ - 2.666,00 ¥
Phạm vi một năm
2.326,00 ¥ - 2.895,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
227,12 T JPY
Số lượng trung bình
268,43 N
Tỷ số P/E
11,34
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,76 T | 3,51% |
Chi phí hoạt động | 17,35 T | 4,28% |
Thu nhập ròng | 4,52 T | 52,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,57 | 47,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,74 T | 10,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,55 T | -12,25% |
Tổng tài sản | 221,90 T | 5,97% |
Tổng nợ | 85,84 T | 5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,52 T | 52,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Morinaga & Company, Ltd. is a Japanese confectionery company headquartered in Tokyo, and founded in 1899. Their products include candy, such as Hi-Chew, and other confectioneries.
Morinaga is loosely affiliated with Morinaga Milk Industry Co., Ltd., a public company in which Morinaga & Company holds 10.34% of the stock. Wikipedia
Ngày thành lập
1899
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.153