Trang chủ2204 • TYO
add
Nakamuraya Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.050,00 ¥ - 3.060,00 ¥
Phạm vi một năm
2.989,00 ¥ - 3.365,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,23 T JPY
Số lượng trung bình
6,88 N
Tỷ số P/E
22,82
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,55 T | 7,55% |
Chi phí hoạt động | 12,58 T | 3,49% |
Thu nhập ròng | -28,17 Tr | -112,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,08 | -111,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 T | -1,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | 2,99% |
Tổng tài sản | 42,48 T | 0,80% |
Tổng nợ | 16,74 T | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,17 Tr | -112,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 658,08 Tr | 30,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -605,15 Tr | -141,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,36 Tr | 91,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,60 Tr | -13,41% |
Dòng tiền tự do | -131,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 12 1901
Trang web
Nhân viên
793