Trang chủ2208 • TYO
add
Bourbon Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.220,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.190,00 ¥ - 3.200,00 ¥
Phạm vi một năm
2.365,00 ¥ - 3.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,64 T JPY
Số lượng trung bình
13,23 N
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,77 T | 10,24% |
Chi phí hoạt động | 6,04 T | 5,83% |
Thu nhập ròng | 2,30 T | 17,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,60 | 6,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,32 T | 1,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,96 T | -5,35% |
Tổng tài sản | 99,71 T | 3,97% |
Tổng nợ | 35,21 T | -3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 T | 17,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,69 T | 89,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -629,00 Tr | 43,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -635,00 Tr | -3,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,48 T | 246,29% |
Dòng tiền tự do | 4,95 T | 108,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 11, 1924
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.186