Trang chủ220A • TYO
add
Faber Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.006,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
997,00 ¥ - 1.010,00 ¥
Phạm vi một năm
953,00 ¥ - 1.301,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T JPY
Số lượng trung bình
3,09 N
Tỷ số P/E
10,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 686,00 Tr | 14,52% |
Chi phí hoạt động | 383,00 Tr | 10,37% |
Thu nhập ròng | 70,00 Tr | 100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,20 | 74,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,75 Tr | 59,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | -7,57% |
Tổng tài sản | 2,88 T | 12,15% |
Tổng nợ | 498,00 Tr | 7,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,00 Tr | 100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
100