Trang chủ2216 • TYO
add
Kanro
Giá đóng cửa hôm trước
1.595,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.597,00 ¥ - 1.623,00 ¥
Phạm vi một năm
950,00 ¥ - 2.470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,02 T JPY
Số lượng trung bình
165,15 N
Tỷ số P/E
20,62
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,67 T | 7,74% |
Chi phí hoạt động | 2,44 T | 19,19% |
Thu nhập ròng | 492,24 Tr | -13,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | -19,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | -4,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,01 T | -10,88% |
Tổng tài sản | 29,14 T | 10,92% |
Tổng nợ | 11,44 T | 10,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 492,24 Tr | -13,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trang web
Nhân viên
678