Trang chủ221800 • KOSDAQ
add
U2bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.590,00 ₩ - 5.900,00 ₩
Phạm vi một năm
2.370,00 ₩ - 7.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
77,61 T KRW
Số lượng trung bình
3,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,83 T | 0,98% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | 1,11% |
Thu nhập ròng | 31,40 Tr | 222,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,46 | 221,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 555,34 N | 100,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,68 T | -2,19% |
Tổng tài sản | 44,71 T | -5,01% |
Tổng nợ | 10,42 T | 4,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,40 Tr | 222,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -445,20 Tr | 49,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,99 Tr | -102,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,50 Tr | 76,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -557,69 Tr | 40,84% |
Dòng tiền tự do | -633,01 Tr | 60,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
102