Trang chủ221840 • KOSDAQ
add
HizeAero Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.815,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.585,00 ₩ - 2.845,00 ₩
Phạm vi một năm
1.311,00 ₩ - 3.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
52,27 T KRW
Số lượng trung bình
182,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,47 T | 7,29% |
Chi phí hoạt động | 1,96 T | -8,59% |
Thu nhập ròng | 443,56 Tr | 127,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | 125,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 750,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,46 T | -34,87% |
Tổng tài sản | 114,85 T | -6,64% |
Tổng nợ | 73,23 T | -0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 443,56 Tr | 127,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,70 T | 2,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -626,78 Tr | 81,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 204,10 Tr | -95,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,00 T | -147,50% |
Dòng tiền tự do | -5,00 T | 10,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
421