Trang chủ2220 • TYO
add
Kameda Seika Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.340,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.240,00 ¥ - 4.325,00 ¥
Phạm vi một năm
3.600,00 ¥ - 4.605,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,85 T JPY
Số lượng trung bình
76,14 N
Tỷ số P/E
3,34
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,54 T | 34,10% |
Chi phí hoạt động | 8,32 T | 174,84% |
Thu nhập ròng | 2,62 T | -3,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | -28,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,65 T | 185,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,70 T | 95,56% |
Tổng tài sản | 177,24 T | — |
Tổng nợ | 73,60 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,62 T | -3,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
4.090