Trang chủ2221 • TYO
add
Iwatsuka Confectionery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.045,00 ¥ - 3.055,00 ¥
Phạm vi một năm
2.559,00 ¥ - 3.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,51 T JPY
Số lượng trung bình
3,86 N
Tỷ số P/E
15,41
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,46 T | 14,32% |
Chi phí hoạt động | 1,50 T | 4,11% |
Thu nhập ròng | 1,23 T | -39,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,03 | -47,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 273,50 Tr | -30,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 T | -5,69% |
Tổng tài sản | 96,32 T | 4,20% |
Tổng nợ | 24,43 T | 5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 T | -39,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 4, 1954
Trang web
Nhân viên
821