Trang chủ2223 • TADAWUL
add
Saudi Aramco Base Oil Company -Lbrf SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
93,85 SAR
Mức chênh lệch một ngày
92,90 SAR - 94,90 SAR
Phạm vi một năm
81,30 SAR - 108,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
15,97 T SAR
Số lượng trung bình
234,80 N
Tỷ số P/E
18,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | -40,27% |
Chi phí hoạt động | 93,83 Tr | -26,71% |
Thu nhập ròng | 109,78 Tr | -47,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,00 | -11,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,38 Tr | -39,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 15,64% |
Tổng tài sản | 7,61 T | -1,72% |
Tổng nợ | 3,02 T | -9,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 109,78 Tr | -47,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 632,17 Tr | 2,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,09 Tr | -183,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -259,38 Tr | 63,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,70 Tr | 183,88% |
Dòng tiền tự do | 223,18 Tr | 234,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
609