Trang chủ2227 • TPE
add
Yulon Nissan Motor Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
54,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,50 NT$ - 54,00 NT$
Phạm vi một năm
51,70 NT$ - 82,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,20 T TWD
Số lượng trung bình
49,69 N
Tỷ số P/E
31,52
Tỷ lệ cổ tức
7,22%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,51 T | -33,30% |
Chi phí hoạt động | 481,05 Tr | -17,60% |
Thu nhập ròng | 247,25 Tr | 142,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,04 | 262,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -112,33 Tr | -375,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,39 T | -17,71% |
Tổng tài sản | 21,60 T | -7,14% |
Tổng nợ | 4,74 T | -2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,25 Tr | 142,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | -28,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 206,64 Tr | 486,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | -11,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 238,44 Tr | 7,59% |
Dòng tiền tự do | -1,30 T | -16,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web