Trang chủ2228 • TPE
add
Iron Force Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
92,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
90,00 NT$ - 92,30 NT$
Phạm vi một năm
68,90 NT$ - 131,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,21 T TWD
Số lượng trung bình
363,97 N
Tỷ số P/E
13,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | -4,30% |
Chi phí hoạt động | 176,65 Tr | 0,09% |
Thu nhập ròng | 95,22 Tr | -56,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,01 | -54,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,16 | -56,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,67 Tr | -8,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | -14,26% |
Tổng tài sản | 6,73 T | -1,63% |
Tổng nợ | 1,71 T | 6,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,22 Tr | -56,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -52,34 Tr | -112,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,77 Tr | 86,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -404,86 Tr | -2.367,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -387,53 Tr | -138,26% |
Dòng tiền tự do | 106,20 Tr | 399,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
2.082