Trang chủ222A • TYO
add
Nippon Information Control System Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57,00 ¥
Phạm vi một năm
60,00 ¥ - 60,00 ¥
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,00 Tr | -13,43% |
Chi phí hoạt động | 52,00 Tr | 22,35% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -151,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,60 | -159,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,00 Tr | -124,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 118,00 Tr | -30,59% |
Tổng tài sản | 345,00 Tr | -19,39% |
Tổng nợ | 239,00 Tr | -20,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -151,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,00 Tr | -122,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,50 Tr | 38,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,00 Tr | 69,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,50 Tr | -121,09% |
Dòng tiền tự do | -2,75 Tr | -120,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
79