Trang chủ2231 • TPE
add
Cub Elecparts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
83,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
82,30 NT$ - 83,60 NT$
Phạm vi một năm
64,20 NT$ - 150,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,19 T TWD
Số lượng trung bình
610,30 N
Tỷ số P/E
53,44
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 899,51 Tr | -22,00% |
Chi phí hoạt động | 300,84 Tr | 0,88% |
Thu nhập ròng | 37,70 Tr | -55,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,19 | -42,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,42 Tr | -76,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | -8,48% |
Tổng tài sản | 11,12 T | 1,07% |
Tổng nợ | 6,45 T | 12,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,70 Tr | -55,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 201,18 Tr | 365,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,14 Tr | -265,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -495,99 Tr | -81,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -350,23 Tr | -21,07% |
Dòng tiền tự do | 885,44 Tr | 677,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 1979
Trang web
Nhân viên
454