Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,89%
1.083,04
-9,76
-0,89%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
602,38
-2,36
-0,39%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+2,31%
1.242,83
+28,03
+2,31%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,62%
1.713,82
-10,75
-0,62%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,09%
639,99
+0,56
+0,09%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,20%
837,46
-1,69
-0,20%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,65%
214,22
-1,40
-0,65%
215,62215,62216,21213,48
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,78%
3.204,38
+24,86
+0,78%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,23%
925,38
-11,53
-1,23%
936,91935,42937,17923,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,69%
1.442,71
-10,06
-0,69%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,16%
2.361,34
-3,84
-0,16%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • Doanh thu không đạt kỳ vọng -17,44%
Xem kết quả
2238:HKG
GAC Group
2,82 HK$
-5,05%
(-0,15) 1 ngày
30 thg 4, 16:08:11 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2238...
Mở
2,96 HK$
Cao
2,96 HK$
Thấp
2,82 HK$
Vốn hoá thị trường
63,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,89 Tr
Khối lượng
58,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,58 HK$
EPS
-0,98 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,10 T
Số nhân viên
82 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Guangzhou Automobile Group Co., Ltd. is a Chinese state-owned automobile manufacturer headquartered in Guangzhou, Guangdong. As of 2021, it was the fifth largest automobile manufacturer in China, with 2.144 million sales in 2021. The company produces and sells vehicles under its own branding, such as Hyptec, Trumpchi, Aion, Hycan as well as under foreign-branded joint ventures such as GAC Toyota and GAC Honda. It also produces electric vehicles under some of the previously listed brandings. It produces buses under the GAC Bus brand. Other brand names associated with GAC are Everus, for consumer vehicles, and Hino. In 2021, GAC was the fourth largest Chinese plug-in electric vehicle manufacturer in the Chinese market, with 4% of market share. It sold 123,660 units of EVs in 2021, and over 20,000 units in March 2022, with plans to double EV production capacity to 400,000 a year by December 2022. Wikipedia
Giới thiệu về GAC Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82,1 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhQuảng Châu, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webgac.com.cn
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -CNY
Doanh thu/Ước tính
20,04 T/ (24,27 T ước tính)CNY
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
19,88 T
22,73 T
24,32 T
29,61 T
Giá vốn hàng bán
19,61 T
23,81 T
24,29 T
30,44 T
Chi phí doanh thu
19,61 T
23,81 T
24,29 T
30,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
377,06 Tr
329,15 Tr
298,52 Tr
634,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,37 T
2,31 T
2,49 T
2,88 T
Chi phí hoạt động
3,00 T
3,35 T
2,75 T
4,22 T
Tổng chi phí hoạt động
22,61 T
27,17 T
27,03 T
34,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,73 T
-4,44 T
-2,72 T
-5,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
314,18 Tr
-334,95 Tr
470,66 Tr
-625,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,28 T
-2,65 T
-2,33 T
-5,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,32 T
-3,10 T
-1,72 T
-5,49 T
Chi phí thuế thu nhập
-175,51 Tr
-269,51 Tr
-43,74 Tr
-89,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,75%
10,18%
1,87%
1,55%
Chi phí hoạt động khác
246,09 Tr
726,96 Tr
-10,33 Tr
650,60 Tr
Thu nhập ròng
-731,61 Tr
-1,81 T
-1,77 T
-4,47 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,68%
-7,95%
-7,29%
-15,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 T
1,33 T
1,20 T
-
Chi phí lãi suất
-203,57 Tr
-179,39 Tr
-158,33 Tr
-703,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,10 T
1,16 T
1,04 T
-703,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,85 T
-3,34 T
-1,83 T
-4,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-14,62 Tr
14,62 Tr
-32,94 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay