Trang chủ2239 • TPE
add
Cayman Engley Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,35 NT$ - 28,65 NT$
Phạm vi một năm
26,70 NT$ - 39,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,41 T TWD
Số lượng trung bình
151,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,56 T | -11,55% |
Chi phí hoạt động | 540,77 Tr | -12,16% |
Thu nhập ròng | -266,45 Tr | -192,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,84 | -231,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 293,49 Tr | -35,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,83 T | 41,63% |
Tổng tài sản | 35,23 T | -5,88% |
Tổng nợ | 18,29 T | -5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -266,45 Tr | -192,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 231,52 Tr | 76,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,75 Tr | 78,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -594,50 Tr | -150,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,89 Tr | 125,06% |
Dòng tiền tự do | -1,03 T | -187,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web