Trang chủ2243 • TPE
add
HORNG SHIUE HOLDING Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,15 NT$ - 11,45 NT$
Phạm vi một năm
9,54 NT$ - 18,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
787,39 Tr TWD
Số lượng trung bình
183,37 N
Tỷ số P/E
36,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,90 Tr | -4,44% |
Chi phí hoạt động | 35,81 Tr | -6,70% |
Thu nhập ròng | -33,96 Tr | -34,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,23 | -40,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,68 Tr | 45,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 312,34 Tr | 12,32% |
Tổng tài sản | 3,23 T | -2,95% |
Tổng nợ | 2,54 T | -3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 684,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,96 Tr | -34,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,68 Tr | -54,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,47 Tr | 486,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,64 Tr | -166,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,74 Tr | -497,65% |
Dòng tiền tự do | -22,27 Tr | -1.992,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
616