Trang chủ2250 • TPE
add
Ikka Holdings Cayman Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
73,30 NT$ - 75,50 NT$
Phạm vi một năm
69,60 NT$ - 153,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 T TWD
Số lượng trung bình
94,28 N
Tỷ số P/E
19,10
Tỷ lệ cổ tức
4,24%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 819,00 Tr | -14,34% |
Chi phí hoạt động | 96,06 Tr | -17,80% |
Thu nhập ròng | 34,58 Tr | -41,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | -31,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,62 Tr | -30,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | -2,55% |
Tổng tài sản | 3,46 T | -9,26% |
Tổng nợ | 1,39 T | -26,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,58 Tr | -41,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,88 Tr | -81,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,72 Tr | -165,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -143,12 Tr | -770,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,66 Tr | -143,08% |
Dòng tiền tự do | -150,72 Tr | -175,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
1.562