Trang chủ226360 • KRX
add
KH Construction
Giá đóng cửa hôm trước
96,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
49,00 ₩ - 78,00 ₩
Phạm vi một năm
49,00 ₩ - 2.555,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T KRW
Số lượng trung bình
822,76 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | -77,80% |
Chi phí hoạt động | -8,74 T | -432,34% |
Thu nhập ròng | 9,59 T | -58,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 493,25 | 86,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,15 T | 801,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,93 T | -65,10% |
Tổng tài sản | 109,24 T | -30,61% |
Tổng nợ | 34,53 T | 91,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,59 T | -58,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,46 T | 60,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,48 T | 40,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,84 T | -63,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,10 T | -16.855,97% |
Dòng tiền tự do | -773,70 Tr | -96,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
72