Trang chủ2268 • TYO
add
B-R 31 Ice Cream Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.000,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.000,00 ¥ - 4.005,00 ¥
Phạm vi một năm
3.795,00 ¥ - 4.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,58 T JPY
Số lượng trung bình
10,27 N
Tỷ số P/E
21,11
Tỷ lệ cổ tức
1,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,04 T | 12,26% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | 14,50% |
Thu nhập ròng | 897,00 Tr | 24,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,94 | 10,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 T | 10,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,39 T | -12,67% |
Tổng tài sản | 29,23 T | 14,00% |
Tổng nợ | 14,17 T | 18,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 897,00 Tr | 24,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 12, 1973
Trang web
Nhân viên
269