Trang chủ2281 • TADAWUL
add
Tanmiah Food Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
61,60 SAR
Mức chênh lệch một ngày
61,00 SAR - 62,60 SAR
Phạm vi một năm
55,00 SAR - 133,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T SAR
Số lượng trung bình
57,88 N
Tỷ số P/E
40,85
Tỷ lệ cổ tức
3,62%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 614,17 Tr | -6,58% |
Chi phí hoạt động | 121,23 Tr | 1,60% |
Thu nhập ròng | -15,79 Tr | -165,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,57 | -170,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,66 Tr | -45,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,03 Tr | -64,22% |
Tổng tài sản | 3,19 T | 24,01% |
Tổng nợ | 2,45 T | 33,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 740,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,79 Tr | -165,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,28 Tr | 265,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,87 Tr | 2,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,16 Tr | -114,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,76 Tr | -119,79% |
Dòng tiền tự do | 3,95 Tr | 102,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
1.772