Trang chủ2281 • TADAWUL
add
Tanmiah Food Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
52,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
51,50 SAR - 53,00 SAR
Phạm vi một năm
44,60 SAR - 131,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T SAR
Số lượng trung bình
56,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,30%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 712,69 Tr | 4,06% |
Chi phí hoạt động | -370,71 Tr | -403,48% |
Thu nhập ròng | -22,43 Tr | -183,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,15 | -180,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -80,73 Tr | -217,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,03 Tr | -45,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 740,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,43 Tr | -183,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,51 Tr | 240,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,37 Tr | 64,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,47 Tr | -119,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,66 Tr | 130,14% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
1.772