Trang chủ2281 • TYO
add
Prima Meat Packers Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.727,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.696,00 ¥ - 2.762,00 ¥
Phạm vi một năm
2.012,00 ¥ - 2.929,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
139,55 T JPY
Số lượng trung bình
122,87 N
Tỷ số P/E
23,82
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,25 T | 3,17% |
Chi phí hoạt động | 10,78 T | 10,58% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | -33,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,13 | -35,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,35 T | -6,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,14 T | -29,43% |
Tổng tài sản | 242,88 T | 0,16% |
Tổng nợ | 111,21 T | 1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | -33,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,30 T | 59,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 T | 17,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,19 T | -163,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,05 T | 398,30% |
Dòng tiền tự do | 4,83 T | 284,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
3.667