Trang chủ2285 • HKG
add
Chervon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,06 $
Mức chênh lệch một ngày
25,28 $ - 26,40 $
Phạm vi một năm
10,70 $ - 27,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,99 T HKD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
11,35
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,22 Tr | 11,85% |
Chi phí hoạt động | 108,08 Tr | 18,88% |
Thu nhập ròng | 47,61 Tr | 54,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,44 | 38,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,35 Tr | 10,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 495,09 Tr | 27,90% |
Tổng tài sản | 1,82 T | -6,00% |
Tổng nợ | 817,96 Tr | -14,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 511,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,61 Tr | 54,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 128,33 Tr | 115,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,62 Tr | 186,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,32 Tr | -2.572,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 79,46 Tr | 75,12% |
Dòng tiền tự do | 13,88 Tr | -45,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
6.731