Trang chủ2288 • TYO
add
Marudai Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.198,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.181,00 ¥ - 2.200,00 ¥
Phạm vi một năm
1.554,00 ¥ - 2.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,23 T JPY
Số lượng trung bình
46,29 N
Tỷ số P/E
12,23
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,91 T | 1,09% |
Chi phí hoạt động | 8,25 T | 0,00% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | 66,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,91 | 64,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,39 T | 42,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,21 T | 11,63% |
Tổng tài sản | 126,51 T | 2,78% |
Tổng nợ | 55,38 T | -2,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | 66,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,28 T | 63,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 T | -124,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,58 T | -15,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,00 Tr | 34,86% |
Dòng tiền tự do | 182,00 Tr | -85,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.902