Trang chủ2288 • TYO
add
Marudai Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.260,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.217,00 ¥ - 2.244,00 ¥
Phạm vi một năm
1.554,00 ¥ - 2.451,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,16 T JPY
Số lượng trung bình
167,57 N
Tỷ số P/E
11,38
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,35 T | 0,17% |
Chi phí hoạt động | 8,50 T | 0,13% |
Thu nhập ròng | 1,87 T | 26,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,95 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,85 T | 13,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,32 T | 2,73% |
Tổng tài sản | 139,55 T | 4,32% |
Tổng nợ | 64,17 T | -3,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,87 T | 26,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,17 T | 32,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | -12,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,33 T | -33,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,00 Tr | -85,54% |
Dòng tiền tự do | -2,67 T | 11,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
1.902