Trang chủ228A • TYO
add
OPRO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.756,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.580,00 ¥ - 1.744,00 ¥
Phạm vi một năm
960,00 ¥ - 2.897,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 T JPY
Số lượng trung bình
19,39 N
Tỷ số P/E
16,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 690,42 Tr | 23,93% |
Chi phí hoạt động | 319,51 Tr | 26,82% |
Thu nhập ròng | 63,43 Tr | 101,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | 62,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,79 Tr | 89,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 17,78% |
Tổng tài sản | 2,78 T | 21,29% |
Tổng nợ | 1,46 T | 19,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,43 Tr | 101,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
104