Trang chủ229640 • KRX
add
LS Eco Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
36.150,00 ₩ - 37.250,00 ₩
Phạm vi một năm
26.100,00 ₩ - 51.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 NT KRW
Số lượng trung bình
155,80 N
Tỷ số P/E
26,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,78 T | 4,20% |
Chi phí hoạt động | 7,25 T | 23,47% |
Thu nhập ròng | 9,84 T | 33,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,23 | 27,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,53 T | 15,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,55 T | 140,61% |
Tổng tài sản | 460,79 T | 4,43% |
Tổng nợ | 246,52 T | -6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 214,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,84 T | 33,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 T | -108,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,55 Tr | -3.728,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 T | 109,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -193,39 Tr | 86,05% |
Dòng tiền tự do | -8,46 T | -135,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
5