Trang chủ229640 • KRX
add
LS Eco Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
56.000,00 ₩ - 58.100,00 ₩
Phạm vi một năm
30.300,00 ₩ - 58.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 NT KRW
Số lượng trung bình
238,10 N
Tỷ số P/E
41,67
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,70 T | 6,69% |
Chi phí hoạt động | 8,55 T | 9,60% |
Thu nhập ròng | 5,01 T | 4,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | -1,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,88 T | 51,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,03 T | 109,29% |
Tổng tài sản | 491,34 T | 0,54% |
Tổng nợ | 265,57 T | -8,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,01 T | 4,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,54 T | 21,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,26 T | -1.927,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,25 T | 20,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,05 T | -54,59% |
Dòng tiền tự do | 11,67 T | 343,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
5