Trang chủ2296 • TYO
add
Itoham Yonekyu Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.060,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.930,00 ¥ - 6.050,00 ¥
Phạm vi một năm
3.755,00 ¥ - 6.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
341,38 T JPY
Số lượng trung bình
169,94 N
Tỷ số P/E
20,05
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,65 T | 3,77% |
Chi phí hoạt động | 30,60 T | 0,77% |
Thu nhập ròng | 6,47 T | 7,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | 4,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,28 T | 1,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,60 T | 15,52% |
Tổng tài sản | 549,53 T | 9,11% |
Tổng nợ | 251,97 T | 16,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 297,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,47 T | 7,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,95 T | -428,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,66 T | -10,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,19 T | 208,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,04 T | 290,02% |
Dòng tiền tự do | -34,51 T | -211,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2016
Trang web
Nhân viên
7.926