Trang chủ2301 • TPE
add
Liteon
Giá đóng cửa hôm trước
164,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
158,00 NT$ - 164,00 NT$
Phạm vi một năm
70,50 NT$ - 197,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
371,84 T TWD
Số lượng trung bình
21,04 Tr
Tỷ số P/E
25,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,89 T | 22,07% |
Chi phí hoạt động | 6,56 T | 51,62% |
Thu nhập ròng | 4,65 T | 37,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,35 | 12,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,04 | 38,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,39 T | 13,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,70 T | -12,44% |
Tổng tài sản | 203,94 T | 3,54% |
Tổng nợ | 120,16 T | 8,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,65 T | 37,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,29 T | -34,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 T | -92,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,40 T | -144,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,53 T | -341,28% |
Dòng tiền tự do | -973,03 Tr | -112,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 6, 1975
Trang web
Nhân viên
38.676