Trang chủ2301 • TYO
add
Gakujo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.634,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.624,00 ¥ - 1.650,00 ¥
Phạm vi một năm
1.514,00 ¥ - 1.948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,27 T JPY
Số lượng trung bình
93,49 N
Tỷ số P/E
13,31
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | -5,51% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | 24,09% |
Thu nhập ròng | -426,71 Tr | -133,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,17 | -146,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -620,61 Tr | -76,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 T | -4,10% |
Tổng tài sản | 15,28 T | 2,04% |
Tổng nợ | 1,33 T | 3,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -426,71 Tr | -133,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
392