Trang chủ2303 • TYO
add
Dawn Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.687,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.648,00 ¥ - 2.668,00 ¥
Phạm vi một năm
1.815,00 ¥ - 2.891,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,78 T JPY
Số lượng trung bình
10,67 N
Tỷ số P/E
18,89
Tỷ lệ cổ tức
0,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,51 Tr | 22,76% |
Chi phí hoạt động | 123,66 Tr | 2,20% |
Thu nhập ròng | 88,82 Tr | 70,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,93 | 39,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,96 Tr | 76,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -3,28% |
Tổng tài sản | 3,09 T | 6,37% |
Tổng nợ | 237,00 Tr | -27,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,82 Tr | 70,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
65