Trang chủ2305 • TPE
add
Microtek
Giá đóng cửa hôm trước
14,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,15 NT$ - 15,50 NT$
Phạm vi một năm
9,05 NT$ - 16,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T TWD
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,17 Tr | 19,69% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 36,28 Tr | 403,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,34 Tr | 2,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | 7,52% |
Tổng tài sản | 3,04 T | 2,55% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,28 Tr | 403,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,67 Tr | 94,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 67,22 Tr | 1.369,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 10, 1980
Trang web
Nhân viên
461