Trang chủ2307 • TYO
add
Cross Cat Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.020,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.012,00 ¥ - 1.025,00 ¥
Phạm vi một năm
830,00 ¥ - 1.313,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,33 T JPY
Số lượng trung bình
25,32 N
Tỷ số P/E
10,29
Tỷ lệ cổ tức
3,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,27 T | 2,55% |
Chi phí hoạt động | 461,00 Tr | 3,13% |
Thu nhập ròng | 363,00 Tr | 0,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | -1,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 582,50 Tr | -4,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 98,77% |
Tổng tài sản | 9,26 T | 14,17% |
Tổng nợ | 3,25 T | 8,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 363,00 Tr | 0,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 6, 1973
Trang web
Nhân viên
856